Doo Prime 产品合约细则

助你组合多款心仪的产品,实现 "一键投资全球"

  • Chứng Khoán
  • Hợp Đồng Tương Lai
  • Các Cặp Tiền Tệ Chính Yếu
  • Các cặp tiền tệ chéo
  • Các cặp tiền tệ nhỏ
  • Chỉ Số Chứng Khoán
  • Kim Loại Quý
  • Năng Lượng
品种名称 品种描述 每手合约量 Đòn Bẩy 每手保证金 Giờ Giao Dịch 休市时间
AUDUSD1 澳元兑美元现货差价合约 100,000 100/200/400/500 100/200/400/500 AUD Sun 22:06-Fri 21:55 Daily 21:59-22:05
(Fri Close 21:55)
手数范围 基点点值 小数位 最小变动单位 挂单距离
0.1/100 1 USD 5 1 Point 50

手数范围

基点点值

小数位

最小变动单位

挂单距离

0.1/100

1 USD

5

1 Point

50

AUDUSD1 澳元兑美元现货差价合约 100,000 100/200/400/500 100/200/400/500 AUD Sun 22:06-Fri 21:55 Daily 21:59-22:05
(Fri Close 21:55)
AUDUSD1 澳元兑美元现货差价合约 100,000 100/200/400/500 100/200/400/500 AUD Sun 22:06-Fri 21:55 Daily 21:59-22:05
(Fri Close 21:55)